dây cáp điện ls vina
Hotline: 0962 125 389
g7vina01@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA

Bảng giá dây cáp điện LS Vina

Bảng giá dây cáp điện ls vina mới nhất 2019. Chiết khấu từ 33 - 38 % cho đại lý và công trình. Cập nhật thông tin mới nhất về bảng giá, catalogue, mức chiết khấu dây cáp điện ls vina

Mục Lục
  1. BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA 2019
  2. BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN LS VINA
  3. BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA
  4. BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ LS VINA
  5. BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA
  6. BẢNG GIÁ CÁP NHÔM LS VINA
  7. CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA
  8. LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA GIÁ RẺ - CT CPCN BK VINA
Bảng giá dây cáp điện LS Vina
Nhà phân phối G7 Vina
Bảng giá dây điện LS Vina Bảng giá cáp điện LS Vina Bảng giá cáp trung thế LS Vina Bảng giá cáp chống cháy LS Vina Bảng giá cáp điều khiển LS Vina Catalogue dây cáp điện LS Vina

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA 2019

Bảng giá LS Vina mới nhất 2019 là bảng giá LS Vina phát hành ngày 01/01/2019
Các bảng giá LS Vina 2018 không còn áp dụng

Click Download bảng giá dây cáp điện LS Vina mới nhất

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN LS VINA

Báo giá dây điện LS Vina. Dưới đây là giá dây điện dân dụng LS Vina, dây điện 3 pha LS Vina

Dây đơn cứng bọc cách điện PVC 0.6/1kV

CV-Cu/PVC 1x1.5: 4.618
CV-Cu/PVC 1x2.5: 7.359
CV-Cu/PVC 1x4.0: 11.510
CV-Cu/PVC 1x6.0: 16.924
CV-Cu/PVC 1x10: 27.201

Dây tròn 2 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

CVV-Cu/PVC/PVC 2x0.75: 6.691
CVV-Cu/PVC/PVC 2x1.0: 8.072
CVV-Cu/PVC/PVC 2x1.5: 11.062
CVV-Cu/PVC/PVC 2x2.5: 17.610
CVV-Cu/PVC/PVC 2x4.0: 27.400
CVV-Cu/PVC/PVC 2x6.0: 40.509

Dây tròn 3 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

CVV-Cu/PVC/PVC 3x0.75: 9.129
CVV-Cu/PVC/PVC 3x1.0: 11.253
CVV-Cu/PVC/PVC 3x1.5: 15.525
CVV-Cu/PVC/PVC 3x2.5: 25.285
CVV-Cu/PVC/PVC 3x4.0: 38.561
CVV-Cu/PVC/PVC 3x6.0: 58.136

Dây tròn 4 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

CVV-Cu/PVC/PVC 4x0.75: 11.687
CVV-Cu/PVC/PVC 4x1.0: 14.521
CVV-Cu/PVC/PVC 4x1.5: 20.258
CVV-Cu/PVC/PVC 4x2.5: 32.688
CVV-Cu/PVC/PVC 4x4.0: 50.383
CVV-Cu/PVC/PVC 4x6.0: 75.879

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA

Bảng giá cáp LS Vina đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chiết khấu

Bảng giá cáp treo Ls Vina

Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC 0.6/1kV

CV-Cu/PVC 1x16: 41,712
CV-Cu/PVC 1x25: 64,483
CV-Cu/PVC 1x35: 89,882
CV-Cu/PVC 1x50: 123,831
CV-Cu/PVC 1x70: 175,464
CV-Cu/PVC 1x95: 244,636
CV-Cu/PVC 1x120: 306,456
CV-Cu/PVC 1x150: 381,989
CV-Cu/PVC 1x185: 474,882
CV-Cu/PVC 1x240: 625,890
CV-Cu/PVC 1x300: 783.273
CV-Cu/PVC 1x400: 1.013.649

Cáp đồng đơn bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

CXV-Cu/XLPE/PVC 1x1.5: 5.445
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x2.5: 8.218
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x4.0: 12.251
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x6.0: 17.651
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x10: 27.856
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x16: 43.069
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x25: 66.047
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x35: 91.800
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x50: 125.877
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x70: 178,009
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x95: 247,322
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x120: 309,913
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x150: 385,827
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x185: 479,726
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x240: 631,314
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x300: 788,914
CXV-Cu/XLPE/PVC 1x400: 1,020,605

Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

CXV-Cu/XLPE/PVC 2x1.5: 12.142
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x2.5: 18.036
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x4: 26,408
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x6: 39,419
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x10: 60,383
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x16: 91,869
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x25: 140,638
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x35: 193,752
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x50: 264.207
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x70: 373.184
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x95: 515.703
CXV-Cu/XLPE/PVC 2x120:  639.429

Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

CXV-Cu/XLPE/PVC 3x1.5: 19.327
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x2.5: 27.729
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x4.0: 40.276
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x6.0: 56.833
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x10: 88.431
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x16: 134.183
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x25: 206.545
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x35: 284.755
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x50: 389.471
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x70: 550.699
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x95: 763.009
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x120: 946.579
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x150: 1.177.863
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x185: 1.462.831
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x240: 1.923.346
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x300: 2.401.001

Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

CXV-Cu/XLPE/PVC 3x2.5+1x1.5: 32.731
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x4.0+1x2.5: 48.210
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x6.0+1x4.0: 68.732
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6: 105,244
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10: 162,502
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16: 248,964
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25: 351,092
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16: 326.803
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25: 455,630
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35:481.938
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50: 676,573
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35: 642.163
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70: 933,468
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50: 879.988
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95: 1,193,620
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70: 1.123.896
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120: 1.488.212
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95: 1.423.596
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150: 1.850.619
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120: 1.773.588
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185: 2.402.162
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150: 2.307.142
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240: 3.032.365
CXV-Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185: 2.879.489

Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

CXV-Cu/XLPE/PVC 4x1.5: 24.255
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x2.5: 35.787
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x4: 51,924
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x6: 74,258
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x10: 115,782
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x16: 176,453
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x25: 272,916
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x35: 376,858
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x50: 517,413
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x70: 732,200
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x95: 1,005,694
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x120: 1,258,898
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x150: 1.567.564
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x185: 1.947.968
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x240: 2.558.203
CXV-Cu/XLPE/PVC 4x300: 3.194.901

Bảng giá cáp ngầm Ls Vina

Ký hiệu DATA là cáp ngầm băng nhôm, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA
Ký hiệu DSTA là cáp ngầm băng thép, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Cáp ngầm 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50: 143.637
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70: 198.585
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x95: 267.969
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x120: 322.520
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x150: 410.507
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x185: 506.297
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x240: 661.204
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x300: 823.671
DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x400: 1.060.423

Cáp ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x1.5: 21.797
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5: 28.367
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4: 37.487
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6: 50.171
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10: 72.552
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16: 106.093
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25: 156.512
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35: 210.924
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50: 284.195
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70: 397.039
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95: 560.011
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120:  692.670
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150: 859.061

Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x1.5: 29.044
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5: 38.570
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4.0: 51.293
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6.0: 68.091
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10: 100.528
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16: 149.336
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25: 222.364
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35: 302.260
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50: 409.752
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70: 576.589
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95: 806.806
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120: 1.001.749
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150: 1.243.365
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185: 1.535.129
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240: 2.006.172
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300: 2.492.035

Cáp ngầm 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5+1x1.5: 43.123
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4.0+1x2.5: 59.690
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6.0+1x4.0: 80.100
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6.0: 118.099
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10: 176.844
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16: 265.167
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16: 344.461
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25: 370.230
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25: 477.089
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35: 506.064
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x35: 690.452
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50: 727.143
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50: 936.533
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70: 993.415
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70: 1.190.883
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95: 1.269.383
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95: 1.492.434
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x120: 1.558.195
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x120: 1.852.025
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185+1x150: 1.931.078
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x150: 2.396.091
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x185: 2.493.038
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x185: 2.978.451
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300+1x240: 3.134.725

Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x1.5: 34.512
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x2.5: 46.750
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4: 63.600
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6: 86.243
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10: 129.340
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16: 193.488
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25: 290.175
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35: 396.792
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50: 540.126
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70: 781.498
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95: 1.058.772
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120: 1.320.169
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150: 1.636.578
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185: 2.026.702
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240: 2.646.908
DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x300: 3.297.081

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ LS VINA

Lớp băng đồng 0.05 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn thường
Lớp băng đồng 0.127 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn HN

Cáp 1 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x35: 164.520
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x50: 204.238
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x70: 261.680
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x95: 337.195
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x120: 405.327
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x150: 485.285
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x185: 591.244
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x240: 750.787
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x300: 924.005
12/20(24)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x400: 1.169.151

Cáp 3 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50: 609.806
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70: 733.067
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95: 1.154.437
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120: 1.371.229
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150: 1.627.568
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185: 1.954.329
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240: 2.508.566
12/20(24)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300: 3.044.365

Cáp 1 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp vỏ bọc PVC

18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x50: 228.667
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x70: 289.389
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x95: 367.126
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x120: 436.429
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x150: 517.631
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x185: 624.783
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x240: 786.164
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x300: 959.998
18/30(36)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x400: 1.208.702

Cáp 3 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50: 839.959
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70: 1.032.649
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95: 1.277.529
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120: 1.549.597
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150: 1.808.549
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185: 2.144.681
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240: 2.658.952
18/30(36)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300: 3.197.981

Cáp 1 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x50: 239.562
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x70: 299.929
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x95: 377.283
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x120: 448.609
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x150: 529.363
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x185: 636.842
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x240: 798.823
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x300: 973.228
20/35(40.5)kV CXV-Cu/XLPE/PVC 1x400: 1.221.769

Cáp 3 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50: 882.744
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70: 1.077.142
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95: 1.376.115
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120: 1.601.047
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150: 1.858.424
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185: 2.194.238
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240: 2.712.630
20/35(40.5)kV DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300: 3.255.101

BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA

Cáp chống cháy có lớp Mica, kết cấu: Cu/Mica/XLPE/PVC
Cáp chậm cháy chỉ độn bột Fr vào vỏ PVC có kết cấu sau: Cu/XLPE/PVC-Fr
Về kết cấu cáp chậm cháy tương tự cáp treo, chỉ khác chủng loại vỏ nhựa bên ngoài

Cáp đồng chống cháy một lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x1.5: 7.813
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x2.5: 10.999
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x4.0: 15.588
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x6.0: 21.516
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x10: 31.827
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x16: 47.741
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x25: 72.033
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x35: 98.917
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x50: 134.264
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x70: 187.273
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x95: 258.343
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x120: 322.550
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x150: 400.072
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x185: 398.409
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x240: 650.112
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x300: 810.777
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x400: 1.047.963
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 1x500: 1.312.040

Cáp đồng chống cháy hai lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x1.5: 19.179
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x2.5: 26.288
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x4.0: 36.166
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x6.0: 48.187
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x10: 69.456
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x16: 101.541
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x25: 152.793
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x35: 207.741

Cáp đồng chống cháy ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x1.5: 27.208
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x2.5: 36.498
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x4.0: 50.963
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x6.0: 69.070
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x10: 101.220
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x16: 147.183
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x25: 222.872
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x35: 304.397
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x50: 412.163
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x70: 575.179
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x95: 792.161
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x120: 988.544
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x150: 1.224.679
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x185: 1.528.073
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x240: 1.986.211

Cáp đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x2.5+1x1.5: 43.365
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x4.0+1x2.5: 60.905
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x6.0+1x4.0: 83.273
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x10+1x6.0: 120.967
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x16+1x10: 180.334
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x25+1x16: 270.585
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x35+1x16: 352.194
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x35+1x25: 377.992
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x50+1x25: 486.736
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x50+1x35: 514.504
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x70+1x35: 677.869
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x70+1x50: 713.481
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x95+1x50: 922.155
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x95+1x70: 976.698
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x120+1x70: 1.172.569
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x120+1x95: 1.244.136
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x150+1x95: 1.480.690
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x150+1x120: 1.544.916
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x185+1x120: 1.946.449
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x185+1x150: 1.924.516
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x240+1x150: 2.383.599
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x240+1x185: 2.483.940

Cáp đồng chống cháy 4 lõi, bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC

FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x1.5: 33.423
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x2.5: 46.479
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x4.0: 64.887
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x6.0: 89.273
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x10: 131.399
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x16: 194.525
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x25: 296.305
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x35: 404.893
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x50: 549.630
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x70: 768.400
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x95: 1.049.670
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x120: 1.308.416
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x150: 1.623.726
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x185: 2.024.610
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x240: 2.636.928
FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x300: 3.290.844

BẢNG GIÁ CÁP NHÔM LS VINA

Cáp nhôm vặn xoắn LS Vina có lõi bằng nhôm, bọc nhựa PVC được vặn xoắn lại với nhau. Cáp vặn xoắn LS Vina thường được gọi là cáp ABC
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LS Vina
Tiết diện AV ABC 2x ABC 3x ABC 4x
           16        6,514      15,071      21,870      28,823
           25        9,896      21,374      31,309      41,695
           35      13,139      27,141      40,171      53,435
           50      17,970      37,177      55,151      73,714
           70      25,389      51,669      76,831   102,426
           95      32,740      69,270   103,110   137,525
         120      42,413      85,428   127,674   168,885
         150      52,553   104,567   156,335   207,343
         185      66,134   131,915   195,230   261,393
         240      83,921   166,695   246,657   329,295

CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA

LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA GIÁ RẺ - CT CPCN BK VINA

Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):